張大其事
trương đại kì sự
Hán Việt: trương đại kì sự · Pinyin: zhāng dà qí shì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 誇大某事。唐.韓愈〈送楊少尹序〉:「而太史氏又能張大其事,為傳繼二疏蹤跡否?」也作「張大其詞」。
Eng
- Cihui 張大其事 hāngdàqíshì f.e. publicize sth. widely; greatly exaggerate