張大其辭 zhāng dà qí cí · trương đại kì từ Hán Việt: trương đại kì từ · Pinyin: zhāng dà qí cí Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 大 (đại) + 其 (kì) + 辭 (từ)Pinyinzhāng dà qí cíHán Việttrương đại kì từCấu tạo張 + 大 + 其 + 辭 · trương + đại + kì + từ nghĩa thành phần: trương + đại + kì + từ