張大口地

trương đại khẩu địa

Hán Việt: trương đại khẩu địa

Tổng quan

ngáp; ngáp vặt, buồn ngủ

Cấu tạo: (trương) + (đại) + (khẩu) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngáp; ngáp vặt, buồn ngủ