張揚醜聞 trương dương xú văn Hán Việt: trương dương xú văn Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 揚 (dương) + 醜 (xú) + 聞 (văn)Hán Việttrương dương xú vănCấu tạo張 + 揚 + 醜 + 聞 · trương + dương + xú + văn nghĩa thành phần: trương + dương + xú + văn Nghĩa EngCihui stir up mud