張機設阱 zhāng jī shè jǐng · trương ki thiết tịnh Hán Việt: trương ki thiết tịnh · Pinyin: zhāng jī shè jǐng Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 機 (ki) + 設 (thiết) + 阱 (tịnh)Pinyinzhāng jī shè jǐngHán Việttrương ki thiết tịnhCấu tạo張 + 機 + 設 + 阱 · trương + ki + thiết + tịnh nghĩa thành phần: trương + ki + thiết + tịnh