張潘左陸 zhāng pān zuǒ lù · trương phan tả lục Hán Việt: trương phan tả lục · Pinyin: zhāng pān zuǒ lù Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 潘 (phan) + 左 (tả) + 陸 (lục)Pinyinzhāng pān zuǒ lùHán Việttrương phan tả lụcCấu tạo張 + 潘 + 左 + 陸 · trương + phan + tả + lục nghĩa thành phần: trương + phan + tả + lục