張牙切齒 zhāng yá qiè chǐ · trương nha thiết xỉ Hán Việt: trương nha thiết xỉ · Pinyin: zhāng yá qiè chǐ Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 牙 (nha) + 切 (thiết) + 齒 (xỉ)Pinyinzhāng yá qiè chǐHán Việttrương nha thiết xỉCấu tạo張 + 牙 + 切 + 齒 · trương + nha + thiết + xỉ nghĩa thành phần: trương + nha + thiết + xỉ