張皇其事 zhāng huáng qí shì · trương hoàng kì sự Hán Việt: trương hoàng kì sự · Pinyin: zhāng huáng qí shì Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 皇 (hoàng) + 其 (kì) + 事 (sự)Pinyinzhāng huáng qí shìHán Việttrương hoàng kì sựCấu tạo張 + 皇 + 其 + 事 · trương + hoàng + kì + sự nghĩa thành phần: trương + hoàng + kì + sự