張皇失錯 zhāng huáng shī cuò · trương hoàng thất thác Hán Việt: trương hoàng thất thác · Pinyin: zhāng huáng shī cuò Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 皇 (hoàng) + 失 (thất) + 錯 (thác)Pinyinzhāng huáng shī cuòHán Việttrương hoàng thất thácCấu tạo張 + 皇 + 失 + 錯 · trương + hoàng + thất + thác nghĩa thành phần: trương + hoàng + thất + thác