張皇幽眇 zhāng huáng yōu miǎo · trương hoàng u miễu Hán Việt: trương hoàng u miễu · Pinyin: zhāng huáng yōu miǎo Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 皇 (hoàng) + 幽 (u) + 眇 (miễu)Pinyinzhāng huáng yōu miǎoHán Việttrương hoàng u miễuCấu tạo張 + 皇 + 幽 + 眇 · trương + hoàng + u + miễu nghĩa thành phần: trương + hoàng + u + miễu