張皇無措 zhāng huáng wú cuò · trương hoàng vô thố Hán Việt: trương hoàng vô thố · Pinyin: zhāng huáng wú cuò Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 皇 (hoàng) + 無 (vô) + 措 (thố)Pinyinzhāng huáng wú cuòHán Việttrương hoàng vô thốCấu tạo張 + 皇 + 無 + 措 · trương + hoàng + vô + thố nghĩa thành phần: trương + hoàng + vô + thố