張眼露睛 zhāng yǎn lù jīng · trương nhãn lộ tình Hán Việt: trương nhãn lộ tình · Pinyin: zhāng yǎn lù jīng Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 眼 (nhãn) + 露 (lộ) + 睛 (tình)Pinyinzhāng yǎn lù jīngHán Việttrương nhãn lộ tìnhCấu tạo張 + 眼 + 露 + 睛 · trương + nhãn + lộ + tình nghĩa thành phần: trương + nhãn + lộ + tình