張筵設戲 zhāng yán shè xì · trương diên thiết hí Hán Việt: trương diên thiết hí · Pinyin: zhāng yán shè xì Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 筵 (diên) + 設 (thiết) + 戲 (hí)Pinyinzhāng yán shè xìHán Việttrương diên thiết híCấu tạo張 + 筵 + 設 + 戲 · trương + diên + thiết + hí nghĩa thành phần: trương + diên + thiết + hí