張紅燃爆 zhāng hóng rán bào · trương hồng nhiên bạo Hán Việt: trương hồng nhiên bạo · Pinyin: zhāng hóng rán bào Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 紅 (hồng) + 燃 (nhiên) + 爆 (bạo)Pinyinzhāng hóng rán bàoHán Việttrương hồng nhiên bạoCấu tạo張 + 紅 + 燃 + 爆 · trương + hồng + nhiên + bạo nghĩa thành phần: trương + hồng + nhiên + bạo