張而不弛

trương nhi bất thỉ

Hán Việt: trương nhi bất thỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (nhi) + (bất) + (thỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 張而不弛 hāng'érbùchí f.e. not go to extremes