張脈僨興 zhāng mài fèn xīng · trương mạch phẫn hưng Hán Việt: trương mạch phẫn hưng · Pinyin: zhāng mài fèn xīng Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 脈 (mạch) + 僨 (phẫn) + 興 (hưng)Pinyinzhāng mài fèn xīngHán Việttrương mạch phẫn hưngCấu tạo張 + 脈 + 僨 + 興 · trương + mạch + phẫn + hưng nghĩa thành phần: trương + mạch + phẫn + hưng