張舌騙口

zhāng shé piàn kǒu trương thiệt phiến khẩu

Hán Việt: trương thiệt phiến khẩu · Pinyin: zhāng shé piàn kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (thiệt) + (phiến) + (khẩu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 賣弄口舌,搬弄是非。元.武漢臣《玉壺春》第三折:「張舌騙口,花言巧語,指皂為白。」也作「片口張舌」、「騙口張舌」。