張袂成帷 zhāng mèi chéng wéi · trương mệ thành duy Hán Việt: trương mệ thành duy · Pinyin: zhāng mèi chéng wéi Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 袂 (mệ) + 成 (thành) + 帷 (duy)Pinyinzhāng mèi chéng wéiHán Việttrương mệ thành duyCấu tạo張 + 袂 + 成 + 帷 · trương + mệ + thành + duy nghĩa thành phần: trương + mệ + thành + duy