張袂成陰 zhāng mèi chéng yīn · trương mệ thành âm Hán Việt: trương mệ thành âm · Pinyin: zhāng mèi chéng yīn Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 袂 (mệ) + 成 (thành) + 陰 (âm)Pinyinzhāng mèi chéng yīnHán Việttrương mệ thành âmCấu tạo張 + 袂 + 成 + 陰 · trương + mệ + thành + âm nghĩa thành phần: trương + mệ + thành + âm