張量範疇 zhāng liáng fàn chóu · trương lượng phạm trù Hán Việt: trương lượng phạm trù · Pinyin: zhāng liáng fàn chóu Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 量 (lượng) + 範 (phạm) + 疇 (trù)Pinyinzhāng liáng fàn chóuHán Việttrương lượng phạm trùCấu tạo張 + 量 + 範 + 疇 · trương + lượng + phạm + trù nghĩa thành phần: trương + lượng + phạm + trù