張頭探腦 zhāng tóu tàn nǎo · trương đầu tham não Hán Việt: trương đầu tham não · Pinyin: zhāng tóu tàn nǎo Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 頭 (đầu) + 探 (tham) + 腦 (não)Pinyinzhāng tóu tàn nǎoHán Việttrương đầu tham nãoCấu tạo張 + 頭 + 探 + 腦 · trương + đầu + tham + não nghĩa thành phần: trương + đầu + tham + não