强不知以为知
cường bất tri dĩ vi tri
Hán Việt: cường bất tri dĩ vi tri
Tổng quan
Cấu tạo: 强 (cường) + 不 (bất) + 知 (tri) + 以 (dĩ) + 为 (vi) + 知 (tri)
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 本不瞭解某事而硬要裝成知道。《鏡花緣》第十八回:「並且強不知以為知,一味大言欺人,未免把人看的過於不知文了。」