強作解事 qiǎng zuò jiě shì · cường tác giải sự Hán Việt: cường tác giải sự · Pinyin: qiǎng zuò jiě shì Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 作 (tác) + 解 (giải) + 事 (sự)Pinyinqiǎng zuò jiě shìHán Việtcường tác giải sựCấu tạo強 + 作 + 解 + 事 · cường + tác + giải + sự nghĩa thành phần: cường + tác + giải + sự