強做解人 qiǎng zuò jiě rén · cường tố giải nhân Hán Việt: cường tố giải nhân · Pinyin: qiǎng zuò jiě rén Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 做 (tố) + 解 (giải) + 人 (nhân)Pinyinqiǎng zuò jiě rénHán Việtcường tố giải nhânCấu tạo強 + 做 + 解 + 人 · cường + tố + giải + nhân nghĩa thành phần: cường + tố + giải + nhân