強光眼炎 cường quang nhãn viêm Hán Việt: cường quang nhãn viêm Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 光 (quang) + 眼 (nhãn) + 炎 (viêm)Hán Việtcường quang nhãn viêmCấu tạo強 + 光 + 眼 + 炎 · cường + quang + nhãn + viêm nghĩa thành phần: cường + quang + nhãn + viêm Nghĩa EngCihui photophthalmia