強入民宅 cường nhập dân trạch Hán Việt: cường nhập dân trạch Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 入 (nhập) + 民 (dân) + 宅 (trạch)Hán Việtcường nhập dân trạchCấu tạo強 + 入 + 民 + 宅 · cường + nhập + dân + trạch nghĩa thành phần: cường + nhập + dân + trạch Nghĩa EngCihui 強入民宅 iángrù mínzhái v.o. force one's way uninvited into a strange house