強兵富國 qiáng bīng fù guó · cường binh phú quốc Hán Việt: cường binh phú quốc · Pinyin: qiáng bīng fù guó Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 兵 (binh) + 富 (phú) + 國 (quốc)Pinyinqiáng bīng fù guóHán Việtcường binh phú quốcCấu tạo強 + 兵 + 富 + 國 · cường + binh + phú + quốc nghĩa thành phần: cường + binh + phú + quốc