強制勞動 cường chế lao động Hán Việt: cường chế lao động Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 制 (chế) + 勞 (lao) + 動 (động)Hán Việtcường chế lao độngCấu tạo強 + 制 + 勞 + 動 · cường + chế + lao + động nghĩa thành phần: cường + chế + lao + động Nghĩa EngCihui 強制勞動 iángzhì láodòng v. force labor ◆n. forced labor