強制執行

qiáng zhì zhí xíng cường chế chấp hành

Hán Việt: cường chế chấp hành · Pinyin: qiáng zhì zhí xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (chế) + (chấp) + (hành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以國家的公權力,強制實行具有執行力之法院的判決。

Eng

  • Cihui 強制執行 iángzhì zhíxíng v.p. enforce

ja

  • JMdict (compulsory) execution|seizure