強制措施

cường chế thố thi

Hán Việt: cường chế thố thi

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (chế) + (thố) + (thi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 強制措施 iángzhì cuòshī n. compulsory/mandatory measure