強制收回 qiáng zhì shōu huí · cường chế thu hồi Hán Việt: cường chế thu hồi · Pinyin: qiáng zhì shōu huí Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 制 (chế) + 收 (thu) + 回 (hồi)Pinyinqiáng zhì shōu huíHán Việtcường chế thu hồiCấu tạo強 + 制 + 收 + 回 · cường + chế + thu + hồi nghĩa thành phần: cường + chế + thu + hồi