強制處分 cường chế xử phân Hán Việt: cường chế xử phân Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 制 (chế) + 處 (xử) + 分 (phân)Hán Việtcường chế xử phânCấu tạo強 + 制 + 處 + 分 · cường + chế + xử + phân nghĩa thành phần: cường + chế + xử + phân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 官吏對於人民,以公權力強迫制馭的處分。EngCihui 強制處分 iǎngzhì chǔfèn n. coercion; forcible measure