強制許可 qiáng zhì xǔ kě · cường chế hứa khả Hán Việt: cường chế hứa khả · Pinyin: qiáng zhì xǔ kě Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 制 (chế) + 許 (hứa) + 可 (khả)Pinyinqiáng zhì xǔ kěHán Việtcường chế hứa khảCấu tạo強 + 制 + 許 + 可 · cường + chế + hứa + khả nghĩa thành phần: cường + chế + hứa + khả