強制運動 qiáng zhì yùn dòng · cường chế vận động Hán Việt: cường chế vận động · Pinyin: qiáng zhì yùn dòng Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 制 (chế) + 運 (vận) + 動 (động)Pinyinqiáng zhì yùn dòngHán Việtcường chế vận độngCấu tạo強 + 制 + 運 + 動 · cường + chế + vận + động nghĩa thành phần: cường + chế + vận + động