強加於人

qiáng jiā yú rén cường gia vu nhân

Hán Việt: cường gia vu nhân · Pinyin: qiáng jiā yú rén

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (gia) + (vu) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 強加於人 iángjiāyúrén f.e. impose/force (one's views/etc.) on others