強化食品

cường hóa thực phẩm

Hán Việt: cường hóa thực phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (hóa) + (thực) + (phẩm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指加工強化營養成分的食品。

Eng

  • Cihui 強化食品 iánghuà shípǐn n. condensed and enriched foods

ja

  • JMdict fortified foods