強合和成 qiáng hé hé chéng · cường hợp hòa thành Hán Việt: cường hợp hòa thành · Pinyin: qiáng hé hé chéng Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 合 (hợp) + 和 (hòa) + 成 (thành)Pinyinqiáng hé hé chéngHán Việtcường hợp hòa thànhCấu tạo強 + 合 + 和 + 成 · cường + hợp + hòa + thành nghĩa thành phần: cường + hợp + hòa + thành