強嘴硬牙 jiàng zuǐ yìng yá · cường chủy ngạnh nha Hán Việt: cường chủy ngạnh nha · Pinyin: jiàng zuǐ yìng yá Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 嘴 (chủy) + 硬 (ngạnh) + 牙 (nha)Pinyinjiàng zuǐ yìng yáHán Việtcường chủy ngạnh nhaCấu tạo強 + 嘴 + 硬 + 牙 · cường + chủy + ngạnh + nha nghĩa thành phần: cường + chủy + ngạnh + nha