強壓怒火

cường áp nộ hỏa

Hán Việt: cường áp nộ hỏa

Tổng quan

kiềm nén lửa giận

Cấu tạo: (cường) + (áp) + (nộ) + (hỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiềm nén lửa giận

Eng

  • Cihui 強壓怒火 iángyā nùhuǒ v.o. suppress one's anger