強壯的人 qiáng zhuàng de rén · cường tráng đích nhân Hán Việt: cường tráng đích nhân · Pinyin: qiáng zhuàng de rén Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 壯 (tráng) + 的 (đích) + 人 (nhân)Pinyinqiáng zhuàng de rénHán Việtcường tráng đích nhânCấu tạo強 + 壯 + 的 + 人 · cường + tráng + đích + nhân nghĩa thành phần: cường + tráng + đích + nhân