強壯起來

cường tráng khởi lai

Hán Việt: cường tráng khởi lai

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (tráng) + (khởi) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 強壯起來 iángzhuàng qǐlai r.v. become strong/sturdy/robust (of health)