強姦民意 qiáng jiān mín yì · cường gian dân ý Hán Việt: cường gian dân ý · Pinyin: qiáng jiān mín yì Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 姦 (gian) + 民 (dân) + 意 (ý)Pinyinqiáng jiān mín yìHán Việtcường gian dân ýCấu tạo強 + 姦 + 民 + 意 · cường + gian + dân + ý nghĩa thành phần: cường + gian + dân + ý Nghĩa EngCihui 強奸民意 iángjiān mínyì v.o. coerce public opinion