強宗右姓 qiáng zōng yòu xìng · cường tông hữu tính Hán Việt: cường tông hữu tính · Pinyin: qiáng zōng yòu xìng Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 宗 (tông) + 右 (hữu) + 姓 (tính)Pinyinqiáng zōng yòu xìngHán Việtcường tông hữu tínhCấu tạo強 + 宗 + 右 + 姓 · cường + tông + hữu + tính nghĩa thành phần: cường + tông + hữu + tính