強幹弱枝

qiáng gān ruò zhī cường cán nhược chi

Hán Việt: cường cán nhược chi · Pinyin: qiáng gān ruò zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (cán) + (nhược) + (chi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻強化根本主權力量,削弱分歧的勢力。參見「彊幹弱枝」條。《三國演義》第二十二回:「幕府惟強幹弱枝之義,且不登叛人之黨,故復援旌擐甲,席卷起征。」

Eng

  • Cihui 強幹弱枝 iánggànruòzhī f.e. strengthen the central forces and weaken the local ones