強度損失 qiáng dù sǔn shī · cường độ tổn thất Hán Việt: cường độ tổn thất · Pinyin: qiáng dù sǔn shī Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 度 (độ) + 損 (tổn) + 失 (thất)Pinyinqiáng dù sǔn shīHán Việtcường độ tổn thấtCấu tạo強 + 度 + 損 + 失 · cường + độ + tổn + thất nghĩa thành phần: cường + độ + tổn + thất