強弓硬弩

qiáng gōng yìng nǔ cường cung ngạnh nỗ

Hán Việt: cường cung ngạnh nỗ · Pinyin: qiáng gōng yìng nǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (cung) + (ngạnh) + (nỗ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 堅固有力的弓。《三國演義》第十二回:「操令強弓硬弩射住,令典韋出馬。」