強弩末矢 qiáng nǔ mò shǐ · cường nỗ mạt thỉ Hán Việt: cường nỗ mạt thỉ · Pinyin: qiáng nǔ mò shǐ Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 弩 (nỗ) + 末 (mạt) + 矢 (thỉ)Pinyinqiáng nǔ mò shǐHán Việtcường nỗ mạt thỉCấu tạo強 + 弩 + 末 + 矢 · cường + nỗ + mạt + thỉ nghĩa thành phần: cường + nỗ + mạt + thỉ