強弱連續 cường nhược liên tục Hán Việt: cường nhược liên tục Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 弱 (nhược) + 連 (liên) + 續 (tục)Hán Việtcường nhược liên tụcCấu tạo強 + 弱 + 連 + 續 · cường + nhược + liên + tục nghĩa thành phần: cường + nhược + liên + tục Nghĩa EngCihui hemicontinuous