強折賤買 qiáng zhé jiàn mǎi · cường chiết tiện mãi Hán Việt: cường chiết tiện mãi · Pinyin: qiáng zhé jiàn mǎi Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 折 (chiết) + 賤 (tiện) + 買 (mãi)Pinyinqiáng zhé jiàn mǎiHán Việtcường chiết tiện mãiCấu tạo強 + 折 + 賤 + 買 · cường + chiết + tiện + mãi nghĩa thành phần: cường + chiết + tiện + mãi