強本弱枝

qiáng běn ruò zhī cường bổn nhược chi

Hán Việt: cường bổn nhược chi · Pinyin: qiáng běn ruò zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (bổn) + (nhược) + (chi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻強化根本力量,削弱分歧的勢力。參見「彊幹弱枝」條。《晉書.卷六.明帝紀》:「撥亂反正,強本弱枝。」《梁書.卷三十四.張緬傳》:「所以居宗振末,強本弱枝,聞古今之通制,歷盛衰而不移。」